Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "buổi trưa" (1)

buổi trưa
phát
Tiếng Anh Danh từlunch
Từ vựng của tôi
ăn cơm hộp vào buổi trưa
eat bento for lunch

swap_horiz Từ liên quan "buổi trưa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "buổi trưa" (2)

có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
There is a one hour break at noon.
ăn cơm hộp vào buổi trưa
eat bento for lunch